Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang CUC

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.07095531 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.07095531 Hiện tại $0.07095531 Cao nhất $0.07095531
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07095531 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07095531
Hôm nay
0.07095531
Cao nhất
0.07095531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07095531 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.071 CUC
5 BWP0.3548 CUC
10 BWP0.7096 CUC
25 BWP1.7739 CUC
50 BWP3.5478 CUC
100 BWP7.1 CUC
500 BWP35.48 CUC
1,000 BWP70.96 CUC
5,000 BWP354.78 CUC
10,000 BWP709.55 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC14.093377 BWP
5 CUC70.466885 BWP
10 CUC140.93377 BWP
25 CUC352.334425 BWP
50 CUC704.66885 BWP
100 CUC1409.34 BWP
500 CUC7046.69 BWP
1,000 CUC14093.38 BWP
5,000 CUC70466.89 BWP
10,000 CUC140933.77 BWP