Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang CZK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Koruna Cộng hòa Séc 1.54052166 CZK
-2.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč1.54052166 Hiện tại Kč1.54052166 Cao nhất Kč1.54052166
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54052166 CZK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.036182 CZK
-2.29%
7 ngày qua
-0.003954 CZK
-0.26%
30 ngày qua
+0.004756 CZK
+0.31%
1 năm qua
+0.004756 CZK
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.53112143
Hôm nay
1.54052166
Cao nhất
1.57778452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CZK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.54403167 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54403167 CZK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.53112143 – 1.57778452 CZK
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP1.5405 CZK
5 BWP7.7026 CZK
10 BWP15.4052 CZK
25 BWP38.513 CZK
50 BWP77.0261 CZK
100 BWP154.05 CZK
500 BWP770.26 CZK
1,000 BWP1540.52 CZK
5,000 BWP7702.61 CZK
10,000 BWP15405.22 CZK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CZK → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 CZK0.649131 BWP
5 CZK3.245654 BWP
10 CZK6.491308 BWP
25 CZK16.228269 BWP
50 CZK32.456538 BWP
100 CZK64.91 BWP
500 CZK324.57 BWP
1,000 CZK649.13 BWP
5,000 CZK3245.65 BWP
10,000 CZK6491.31 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.6338 CZK--
2026-10-271 BWP = 0.6338 CZK+0%
2026-10-281 BWP = 0.64747 CZK+2.16%
2026-10-291 BWP = 0.64618 CZK-0.2%
2026-10-301 BWP = 0.64279 CZK-0.52%
2026-10-311 BWP = 0.64445 CZK+0.26%
2026-11-011 BWP = 0.65312 CZK+1.35%
2026-11-021 BWP = 0.65098 CZK-0.33%
2026-11-031 BWP = 0.63423 CZK-2.57%
2026-11-041 BWP = 0.64913 CZK+2.35%