Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BWP sang CZK
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BWP/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CZK.
1.53112143 Hôm nay
1.54052166 Cao nhất
1.57778452
Lịch sử tỷ giá BWP/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CZK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 1.5405 CZK |
| 5 BWP | 7.7026 CZK |
| 10 BWP | 15.4052 CZK |
| 25 BWP | 38.513 CZK |
| 50 BWP | 77.0261 CZK |
| 100 BWP | 154.05 CZK |
| 500 BWP | 770.26 CZK |
| 1,000 BWP | 1540.52 CZK |
| 5,000 BWP | 7702.61 CZK |
| 10,000 BWP | 15405.22 CZK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CZK → BWP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CZK | 0.649131 BWP |
| 5 CZK | 3.245654 BWP |
| 10 CZK | 6.491308 BWP |
| 25 CZK | 16.228269 BWP |
| 50 CZK | 32.456538 BWP |
| 100 CZK | 64.91 BWP |
| 500 CZK | 324.57 BWP |
| 1,000 CZK | 649.13 BWP |
| 5,000 CZK | 3245.65 BWP |
| 10,000 CZK | 6491.31 BWP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BWP = 0.6338 CZK | -- |
| 2026-10-27 | 1 BWP = 0.6338 CZK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BWP = 0.64747 CZK | +2.16% |
| 2026-10-29 | 1 BWP = 0.64618 CZK | -0.2% |
| 2026-10-30 | 1 BWP = 0.64279 CZK | -0.52% |
| 2026-10-31 | 1 BWP = 0.64445 CZK | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 BWP = 0.65312 CZK | +1.35% |
| 2026-11-02 | 1 BWP = 0.65098 CZK | -0.33% |
| 2026-11-03 | 1 BWP = 0.63423 CZK | -2.57% |
| 2026-11-04 | 1 BWP = 0.64913 CZK | +2.35% |