Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang DOP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Dominica 4.30119795 DOP
-1.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$4.30119795 Hiện tại RD$4.30119795 Cao nhất RD$4.30119795
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.30119795 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.085676 DOP
-1.95%
7 ngày qua
-0.043822 DOP
-1.01%
30 ngày qua
-0.032786 DOP
-0.76%
1 năm qua
-0.309975 DOP
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.07842872
Hôm nay
4.30119795
Cao nhất
4.92626278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.87%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-5.50%
Tháng 2
-5.39%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.47902752 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.41133412 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.1976927 – 4.63691536 DOP
BWP tăng giá +1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.47902752 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.24780476 – 4.92626278 DOP
Năm biến động +5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.42397262 DOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.07842872 – 4.84241925 DOP
Năm biến động -10.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP4.3012 DOP
5 BWP21.506 DOP
10 BWP43.012 DOP
25 BWP107.5299 DOP
50 BWP215.0599 DOP
100 BWP430.12 DOP
500 BWP2150.6 DOP
1,000 BWP4301.2 DOP
5,000 BWP21505.99 DOP
10,000 BWP43011.98 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.232493 BWP
5 DOP1.162467 BWP
10 DOP2.324934 BWP
25 DOP5.812334 BWP
50 DOP11.624668 BWP
100 DOP23.25 BWP
500 DOP116.25 BWP
1,000 DOP232.49 BWP
5,000 DOP1162.47 BWP
10,000 DOP2324.93 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.22431 DOP--
2026-10-271 BWP = 0.22431 DOP+0%
2026-10-281 BWP = 0.23015 DOP+2.6%
2026-10-291 BWP = 0.23054 DOP+0.17%
2026-10-301 BWP = 0.23102 DOP+0.21%
2026-10-311 BWP = 0.23105 DOP+0.01%
2026-11-011 BWP = 0.23354 DOP+1.08%
2026-11-021 BWP = 0.23283 DOP-0.3%
2026-11-031 BWP = 0.22795 DOP-2.1%
2026-11-041 BWP = 0.23249 DOP+1.99%