Tỷ giá Pula Botswana sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang IDR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rupiah Indonesia 1,262.15 IDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp1,262.15 Hiện tại Rp1,262.15 Cao nhất Rp1,262.15
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,262.15 IDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 IDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 IDR
0.00%
1 năm qua
0.000000 IDR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,262.15
Hôm nay
1,262.15
Cao nhất
1,262.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang IDR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,262.15 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,262.15 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,262.15 – 1,262.15 IDR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP1262.151 IDR
5 BWP6310.7551 IDR
10 BWP12621.5102 IDR
25 BWP31553.7754 IDR
50 BWP63107.5508 IDR
100 BWP126215.1 IDR
500 BWP631075.51 IDR
1,000 BWP1262151.02 IDR
5,000 BWP6310755.08 IDR
10,000 BWP12621510.16 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-111 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-111 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-111 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-111 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-121 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-121 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-121 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-121 BWP = 0.00079 IDR+0%
2026-10-121 BWP = 0.00079 IDR+0%