Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang IRR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rial Iran 118,149.24 IRR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼118,149.24 Hiện tại ﷼118,149.24 Cao nhất ﷼118,149.24
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118,149.24 IRR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
-8,127.05 IRR
-6.44%
30 ngày qua
+20,092.22 IRR
+20.49%
1 năm qua
+115,148.75 IRR
+3,837.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,939.37
Hôm nay
118,149.24
Cao nhất
130,676.06
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 11
+2.82%
Tháng 12
+2,624.94%
Tháng 1
+16.75%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
+3.93%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+21.28%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang IRR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96,097.63 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,113.36 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,009.43 – 3,229.55 IRR
Năm ổn định -1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3,055.33 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,915.42 – 3,324.73 IRR
Năm biến động +1.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96,097.63 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,008.89 – 130,676.06 IRR
Năm biến động +3,599.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP118149.2425 IRR
5 BWP590746.2125 IRR
10 BWP1181492.425 IRR
25 BWP2953731.0624 IRR
50 BWP5907462.1248 IRR
100 BWP11814924.25 IRR
500 BWP59074621.25 IRR
1,000 BWP118149242.5 IRR
5,000 BWP590746212.48 IRR
10,000 BWP1181492424.97 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-111 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-111 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-111 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-111 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-121 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-121 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-121 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-121 BWP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-121 BWP = 1.0E-5 IRR+0%