Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang KHR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Riel Campuchia 292.26299656 KHR
-0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛292.26299656 Hiện tại ៛292.26299656 Cao nhất ៛294.95544276
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
292.26299656 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
-2.692446 KHR
-0.91%
7 ngày qua
+3.165799 KHR
+1.10%
30 ngày qua
-2.479452 KHR
-0.84%
1 năm qua
+12.643993 KHR
+4.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
279.61900354
Hôm nay
292.26299656
Cao nhất
309.51201234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.26%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-5.35%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+2.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 301.16230494 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 301.16230494 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
288.28401181 – 312.25582222 KHR
Năm ổn định -1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 291.22736134 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
277.82548736 – 317.36870381 KHR
Năm biến động +1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 297.11074188 KHR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
280.9787393 – 309.51201234 KHR
BWP giảm giá -4.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP292.263 KHR
5 BWP1461.315 KHR
10 BWP2922.63 KHR
25 BWP7306.5749 KHR
50 BWP14613.1498 KHR
100 BWP29226.3 KHR
500 BWP146131.5 KHR
1,000 BWP292263 KHR
5,000 BWP1461314.98 KHR
10,000 BWP2922629.97 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.003422 BWP
5 KHR0.017108 BWP
10 KHR0.034216 BWP
25 KHR0.085539 BWP
50 KHR0.171079 BWP
100 KHR0.34 BWP
500 KHR1.71 BWP
1,000 KHR3.42 BWP
5,000 KHR17.11 BWP
10,000 KHR34.22 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BWP = 0.00344 KHR+0%
2026-10-301 BWP = 0.00345 KHR+0.29%
2026-10-311 BWP = 0.00346 KHR+0.29%
2026-11-011 BWP = 0.0035 KHR+1.16%
2026-11-021 BWP = 0.00349 KHR-0.29%
2026-11-031 BWP = 0.00337 KHR-3.44%
2026-11-041 BWP = 0.00343 KHR+1.78%
2026-11-051 BWP = 0.00343 KHR+0%
2026-11-061 BWP = 0.00339 KHR-1.17%
2026-11-071 BWP = 0.00342 KHR+0.88%