Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BWP sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BWP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KHR.
279.61900354 Hôm nay
292.26299656 Cao nhất
309.51201234
Lịch sử tỷ giá BWP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 292.263 KHR |
| 5 BWP | 1461.315 KHR |
| 10 BWP | 2922.63 KHR |
| 25 BWP | 7306.5749 KHR |
| 50 BWP | 14613.1498 KHR |
| 100 BWP | 29226.3 KHR |
| 500 BWP | 146131.5 KHR |
| 1,000 BWP | 292263 KHR |
| 5,000 BWP | 1461314.98 KHR |
| 10,000 BWP | 2922629.97 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → BWP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.003422 BWP |
| 5 KHR | 0.017108 BWP |
| 10 KHR | 0.034216 BWP |
| 25 KHR | 0.085539 BWP |
| 50 KHR | 0.171079 BWP |
| 100 KHR | 0.34 BWP |
| 500 KHR | 1.71 BWP |
| 1,000 KHR | 3.42 BWP |
| 5,000 KHR | 17.11 BWP |
| 10,000 KHR | 34.22 BWP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BWP = 0.00344 KHR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BWP = 0.00345 KHR | +0.29% |
| 2026-10-31 | 1 BWP = 0.00346 KHR | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 BWP = 0.0035 KHR | +1.16% |
| 2026-11-02 | 1 BWP = 0.00349 KHR | -0.29% |
| 2026-11-03 | 1 BWP = 0.00337 KHR | -3.44% |
| 2026-11-04 | 1 BWP = 0.00343 KHR | +1.78% |
| 2026-11-05 | 1 BWP = 0.00343 KHR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BWP = 0.00339 KHR | -1.17% |
| 2026-11-07 | 1 BWP = 0.00342 KHR | +0.88% |