Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MDL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Leu Moldova 1.30231333 MDL
+2.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.26691613 Hiện tại L1.30231333 Cao nhất L1.30231333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30231333 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.035397 MDL
+2.79%
7 ngày qua
-0.002109 MDL
-0.16%
30 ngày qua
+0.040664 MDL
+3.22%
1 năm qua
+0.067471 MDL
+5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.18854332
Hôm nay
1.30231333
Cao nhất
1.31602133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MDL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.31442203 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.31442203 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27819972 – 1.35445686 MDL
BWP tăng giá +3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26182493 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1548343 – 1.3652056 MDL
Năm biến động -7.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28013625 MDL
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.20187047 – 1.31602133 MDL
Năm ổn định +1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP1.3023 MDL
5 BWP6.5116 MDL
10 BWP13.0231 MDL
25 BWP32.5578 MDL
50 BWP65.1157 MDL
100 BWP130.23 MDL
500 BWP651.16 MDL
1,000 BWP1302.31 MDL
5,000 BWP6511.57 MDL
10,000 BWP13023.13 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.767864 BWP
5 MDL3.839322 BWP
10 MDL7.678644 BWP
25 MDL19.196609 BWP
50 MDL38.393218 BWP
100 MDL76.79 BWP
500 MDL383.93 BWP
1,000 MDL767.86 BWP
5,000 MDL3839.32 BWP
10,000 MDL7678.64 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.76662 MDL--
2026-10-271 BWP = 0.76662 MDL+0%
2026-10-281 BWP = 0.78352 MDL+2.2%
2026-10-291 BWP = 0.78569 MDL+0.28%
2026-10-301 BWP = 0.78047 MDL-0.66%
2026-10-311 BWP = 0.78281 MDL+0.3%
2026-11-011 BWP = 0.79171 MDL+1.14%
2026-11-021 BWP = 0.78932 MDL-0.3%
2026-11-031 BWP = 0.76786 MDL-2.72%