Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MKD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Denar Macedonia 3.85040526 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден3.85040526 Hiện tại ден3.85040526 Cao nhất ден3.85040526
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85040526 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.114706 MKD
-2.89%
30 ngày qua
+0.06792 MKD
+1.80%
1 năm qua
+0.068457 MKD
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.70548688
Hôm nay
3.85040526
Cao nhất
4.05491847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.21373964 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.21373964 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.11273383 – 4.37913997 MKD
Năm ổn định +2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.96222025 MKD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
3.64941646 – 4.31766844 MKD
Năm biến động -9.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.92492384 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.73444839 – 4.04544266 MKD
BWP giảm giá -3.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.