Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MMK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Kyat Myanma 151.85493516 MMK
+2.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K147.82824141 Hiện tại K151.85493516 Cao nhất K151.85493516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
151.85493516 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
+4.026694 MMK
+2.72%
7 ngày qua
-0.716747 MMK
-0.47%
30 ngày qua
+3.002834 MMK
+2.02%
1 năm qua
-0.647866 MMK
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
146.33912242
Hôm nay
151.85493516
Cao nhất
161.66064704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.68%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-5.41%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 155.75020968 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 155.75020968 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
150.63162978 – 240.06351895 MMK
Năm biến động -1.40%
2025
Tỷ giá trung bình 152.45608852 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
145.67627809 – 166.11286126 MMK
Năm biến động +1.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.86792301 MMK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
146.53049816 – 161.66064704 MMK
BWP giảm giá -4.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP151.8549 MMK
5 BWP759.2747 MMK
10 BWP1518.5494 MMK
25 BWP3796.3734 MMK
50 BWP7592.7468 MMK
100 BWP15185.49 MMK
500 BWP75927.47 MMK
1,000 BWP151854.94 MMK
5,000 BWP759274.68 MMK
10,000 BWP1518549.35 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.006585 BWP
5 MMK0.032926 BWP
10 MMK0.065852 BWP
25 MMK0.164631 BWP
50 MMK0.329262 BWP
100 MMK0.66 BWP
500 MMK3.29 BWP
1,000 MMK6.59 BWP
5,000 MMK32.93 BWP
10,000 MMK65.85 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.00655 MMK--
2026-10-271 BWP = 0.00655 MMK+0%
2026-10-281 BWP = 0.00671 MMK+2.44%
2026-10-291 BWP = 0.00673 MMK+0.3%
2026-10-301 BWP = 0.0067 MMK-0.45%
2026-10-311 BWP = 0.0067 MMK+0%
2026-11-011 BWP = 0.00679 MMK+1.34%
2026-11-021 BWP = 0.00676 MMK-0.44%
2026-11-031 BWP = 0.00659 MMK-2.51%