Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang PKR
Cập nhật
1
BWP
=
19.5342402
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₨19.5342402 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = P0.05119216 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨19.5342402
Hiện tại
₨19.5342402
Cao nhất
₨19.5342402
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.5342402 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.51396 PKR
-2.56%
30 ngày qua
-0.263432 PKR
-1.33%
1 năm qua
-0.606121 PKR
-3.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
19.41063501 Hôm nay
19.5342402 Cao nhất
21.52946614
19.41063501 Hôm nay
19.5342402 Cao nhất
21.52946614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
+2.17%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-5.48%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 20.5891851 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
20.5891851 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.97848555
–
21.35257373
PKR
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
20.44508137 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.57500425
–
22.49325011
PKR
Năm biến động
+2.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.56361394 PKR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
19.41063501
–
21.52946614
PKR
BWP giảm giá
-8.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.