Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang PYG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Guarani Paraguay 420.15766654 PYG
+1.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs414.24451992 Hiện tại Gs420.15766654 Cao nhất Gs420.15766654
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
420.15766654 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+5.913147 PYG
+1.43%
7 ngày qua
+10.634729 PYG
+2.60%
30 ngày qua
-4.305477 PYG
-1.01%
1 năm qua
-93.023538 PYG
-18.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
408.15633669
Hôm nay
420.15766654
Cao nhất
533.33265461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
-5.12%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+2.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang PYG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 566.02426451 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 566.02426451 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
533.06140476 – 599.00918891 PYG
Năm biến động +4.08%
2025
Tỷ giá trung bình 550.67132268 PYG
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
477.05270186 – 612.68791927 PYG
Năm biến động -11.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 457.82635219 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
408.15633669 – 515.77442983 PYG
Năm biến động -18.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP420.1577 PYG
5 BWP2100.7883 PYG
10 BWP4201.5767 PYG
25 BWP10503.9417 PYG
50 BWP21007.8833 PYG
100 BWP42015.77 PYG
500 BWP210078.83 PYG
1,000 BWP420157.67 PYG
5,000 BWP2100788.33 PYG
10,000 BWP4201576.67 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.00238 BWP
5 PYG0.0119 BWP
10 PYG0.023801 BWP
25 PYG0.059501 BWP
50 PYG0.119003 BWP
100 PYG0.24 BWP
500 PYG1.19 BWP
1,000 PYG2.38 BWP
5,000 PYG11.9 BWP
10,000 PYG23.8 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.00239 PYG+0%
2026-10-281 BWP = 0.00244 PYG+2.09%
2026-10-291 BWP = 0.00244 PYG+0%
2026-10-301 BWP = 0.00242 PYG-0.82%
2026-10-311 BWP = 0.00243 PYG+0.41%
2026-11-011 BWP = 0.00245 PYG+0.82%
2026-11-021 BWP = 0.00244 PYG-0.41%
2026-11-031 BWP = 0.00237 PYG-2.87%
2026-11-041 BWP = 0.00241 PYG+1.69%
2026-11-051 BWP = 0.00238 PYG-1.24%