Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang STN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = São Tomé và Príncipe Dobra 1.56044649 STN
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db1.56044649 Hiện tại Db1.56044649 Cao nhất Db1.56440487
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56044649 STN
2026-10-31
24 giờ qua
-0.003958 STN
-0.25%
7 ngày qua
-0.028465 STN
-1.79%
30 ngày qua
+0.016816 STN
+1.09%
1 năm qua
+0.068701 STN
+4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.47718014
Hôm nay
1.56044649
Cao nhất
1.63305446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang STN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.68451506 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.68451506 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.64009964 – 1.74730346 STN
Năm ổn định +1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58828567 STN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.46419547 – 1.73063154 STN
Năm biến động -9.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57263514 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.48556878 – 1.63305446 STN
Năm ổn định -2.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP1.5604 STN
5 BWP7.8022 STN
10 BWP15.6045 STN
25 BWP39.0112 STN
50 BWP78.0223 STN
100 BWP156.04 STN
500 BWP780.22 STN
1,000 BWP1560.45 STN
5,000 BWP7802.23 STN
10,000 BWP15604.46 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.640842 BWP
5 STN3.204211 BWP
10 STN6.408422 BWP
25 STN16.021056 BWP
50 STN32.042111 BWP
100 STN64.08 BWP
500 STN320.42 BWP
1,000 STN640.84 BWP
5,000 STN3204.21 BWP
10,000 STN6408.42 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.62936 STN--
2026-10-271 BWP = 0.62936 STN+0%
2026-10-281 BWP = 0.64389 STN+2.31%
2026-10-291 BWP = 0.64208 STN-0.28%
2026-10-301 BWP = 0.63922 STN-0.45%
2026-10-311 BWP = 0.64084 STN+0.25%