Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BWP sang STN
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BWP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang STN.
1.47718014 Hôm nay
1.56044649 Cao nhất
1.63305446
Lịch sử tỷ giá BWP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 1.5604 STN |
| 5 BWP | 7.8022 STN |
| 10 BWP | 15.6045 STN |
| 25 BWP | 39.0112 STN |
| 50 BWP | 78.0223 STN |
| 100 BWP | 156.04 STN |
| 500 BWP | 780.22 STN |
| 1,000 BWP | 1560.45 STN |
| 5,000 BWP | 7802.23 STN |
| 10,000 BWP | 15604.46 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → BWP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.640842 BWP |
| 5 STN | 3.204211 BWP |
| 10 STN | 6.408422 BWP |
| 25 STN | 16.021056 BWP |
| 50 STN | 32.042111 BWP |
| 100 STN | 64.08 BWP |
| 500 STN | 320.42 BWP |
| 1,000 STN | 640.84 BWP |
| 5,000 STN | 3204.21 BWP |
| 10,000 STN | 6408.42 BWP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BWP = 0.62936 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 BWP = 0.62936 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BWP = 0.64389 STN | +2.31% |
| 2026-10-29 | 1 BWP = 0.64208 STN | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 BWP = 0.63922 STN | -0.45% |
| 2026-10-31 | 1 BWP = 0.64084 STN | +0.25% |