Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang TJS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Somoni Tajikistan 0.64739146 TJS
-1.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.64739146 Hiện tại SM0.64739146 Cao nhất SM0.65778704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64739146 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.010396 TJS
-1.58%
7 ngày qua
+0.000499 TJS
+0.08%
30 ngày qua
-0.021271 TJS
-3.18%
1 năm qua
-0.041013 TJS
-5.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.6455623
Hôm nay
0.64739146
Cao nhất
0.72866171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.50%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-4.79%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang TJS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.79427337 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.79427337 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77534976 – 0.8150516 TJS
Năm ổn định -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72567182 TJS
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.64303006 – 0.80294856 TJS
Năm biến động -13.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6876091 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6455623 – 0.72866171 TJS
Năm biến động -7.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.6474 TJS
5 BWP3.237 TJS
10 BWP6.4739 TJS
25 BWP16.1848 TJS
50 BWP32.3696 TJS
100 BWP64.74 TJS
500 BWP323.7 TJS
1,000 BWP647.39 TJS
5,000 BWP3236.96 TJS
10,000 BWP6473.91 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS1.54466 BWP
5 TJS7.723302 BWP
10 TJS15.446605 BWP
25 TJS38.616512 BWP
50 TJS77.233024 BWP
100 TJS154.47 BWP
500 TJS772.33 BWP
1,000 TJS1544.66 BWP
5,000 TJS7723.3 BWP
10,000 TJS15446.6 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BWP = 1.52651 TJS-0.34%
2026-10-311 BWP = 1.52766 TJS+0.08%
2026-11-011 BWP = 1.54585 TJS+1.19%
2026-11-021 BWP = 1.54101 TJS-0.31%
2026-11-031 BWP = 1.50322 TJS-2.45%
2026-11-041 BWP = 1.53206 TJS+1.92%
2026-11-051 BWP = 1.53056 TJS-0.1%
2026-11-061 BWP = 1.50362 TJS-1.76%
2026-11-071 BWP = 1.52025 TJS+1.11%
2026-11-081 BWP = 1.54466 TJS+1.61%