Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang VND

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đồng Việt Nam 1,862.96 VND
+2.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫1,817.58 Hiện tại ₫1,862.96 Cao nhất ₫1,862.96
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,862.96 VND
2026-11-03
24 giờ qua
+45.376865 VND
+2.50%
7 ngày qua
-14.594371 VND
-0.78%
30 ngày qua
+20.95807 VND
+1.14%
1 năm qua
-48.140682 VND
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,812.28
Hôm nay
1,862.96
Cao nhất
2,022.66
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.47%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang VND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,931.19 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,866.85 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,791.25 – 1,911.77 VND
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 1,888.22 VND
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1,793.54 – 2,065.58 VND
Năm biến động +4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,931.19 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,812.28 – 2,010.72 VND
BWP giảm giá -7.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP1862.9577 VND
5 BWP9314.7887 VND
10 BWP18629.5773 VND
25 BWP46573.9434 VND
50 BWP93147.8867 VND
100 BWP186295.77 VND
500 BWP931478.87 VND
1,000 BWP1862957.73 VND
5,000 BWP9314788.67 VND
10,000 BWP18629577.35 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000537 BWP
5 VND0.002684 BWP
10 VND0.005368 BWP
25 VND0.01342 BWP
50 VND0.026839 BWP
100 VND0.05 BWP
500 VND0.27 BWP
1,000 VND0.54 BWP
5,000 VND2.68 BWP
10,000 VND5.37 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 0.00053 VND--
2026-10-271 BWP = 0.00053 VND+0%
2026-10-281 BWP = 0.00055 VND+3.77%
2026-10-291 BWP = 0.00055 VND+0%
2026-10-301 BWP = 0.00054 VND-1.82%
2026-10-311 BWP = 0.00055 VND+1.85%
2026-11-011 BWP = 0.00055 VND+0%
2026-11-021 BWP = 0.00055 VND+0%
2026-11-031 BWP = 0.00054 VND-1.82%