Tỷ giá Pula Botswana sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang XDR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Quyền rút vốn đặc biệt 0.05216185 XDR
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SDR0.05199609 Hiện tại SDR0.05216185 Cao nhất SDR0.05216185
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05216185 XDR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000166 XDR
+0.32%
7 ngày qua
+0.000279 XDR
+0.54%
30 ngày qua
-0.001438 XDR
-2.68%
1 năm qua
-0.001204 XDR
-2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04946638
Hôm nay
0.05216185
Cao nhất
0.05624905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
+5.67%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang XDR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05577756 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05577756 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05467799 – 0.05706137 XDR
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05382045 XDR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.05068945 – 0.05775426 XDR
Năm biến động -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05363323 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04946638 – 0.05607154 XDR
Năm biến động -6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.0522 XDR
5 BWP0.2608 XDR
10 BWP0.5216 XDR
25 BWP1.304 XDR
50 BWP2.6081 XDR
100 BWP5.22 XDR
500 BWP26.08 XDR
1,000 BWP52.16 XDR
5,000 BWP260.81 XDR
10,000 BWP521.62 XDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 XDR19.171099 BWP
5 XDR95.855494 BWP
10 XDR191.710988 BWP
25 XDR479.27747 BWP
50 XDR958.554939 BWP
100 XDR1917.11 BWP
500 XDR9585.55 BWP
1,000 XDR19171.1 BWP
5,000 XDR95855.49 BWP
10,000 XDR191710.99 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BWP = 19.0164 XDR+0.18%
2026-11-011 BWP = 19.32934 XDR+1.65%
2026-11-021 BWP = 19.27415 XDR-0.29%
2026-11-031 BWP = 18.79818 XDR-2.47%
2026-11-041 BWP = 19.17615 XDR+2.01%
2026-11-051 BWP = 19.08529 XDR-0.47%
2026-11-061 BWP = 18.85126 XDR-1.23%
2026-11-071 BWP = 18.97792 XDR+0.67%
2026-11-081 BWP = 19.23221 XDR+1.34%
2026-11-091 BWP = 19.1711 XDR-0.32%