Tỷ giá Rúp Belarus sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang AMD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dram Armenia 118.95574788 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏118.95574788 Hiện tại ֏118.95574788 Cao nhất ֏118.95574788
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.95574788 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-1.573123 AMD
-1.31%
30 ngày qua
-0.571834 AMD
-0.48%
1 năm qua
+6.860892 AMD
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
111.24917236
Hôm nay
118.95574788
Cao nhất
135.60699155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.65%
Tháng 11
+6.40%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+3.78%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-5.51%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 127.43374622 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 118.58816411 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
117.08631405 – 123.24510289 AMD
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 118.11873261 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
111.24917236 – 134.85920933 AMD
Năm biến động +8.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.43374622 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
117.67181553 – 135.60699155 AMD
Năm biến động -8.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.