Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang CHF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Thụy sĩ 0.28008763 CHF
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.28008763 Hiện tại CHF0.28008763 Cao nhất CHF0.28054868
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28008763 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000461 CHF
-0.16%
7 ngày qua
-0.00002 CHF
-0.01%
30 ngày qua
+0.00698 CHF
+2.56%
1 năm qua
+0.00698 CHF
+2.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27310773
Hôm nay
0.28008763
Cao nhất
0.28176069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.73%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang CHF.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27637314 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27637314 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.27310773 – 0.28176069 CHF
Năm ổn định +2.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.2801 CHF
5 BYN1.4004 CHF
10 BYN2.8009 CHF
25 BYN7.0022 CHF
50 BYN14.0044 CHF
100 BYN28.01 CHF
500 BYN140.04 CHF
1,000 BYN280.09 CHF
5,000 BYN1400.44 CHF
10,000 BYN2800.88 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF3.570311 BYN
5 CHF17.851556 BYN
10 CHF35.703112 BYN
25 CHF89.257781 BYN
50 CHF178.515562 BYN
100 CHF357.03 BYN
500 CHF1785.16 BYN
1,000 CHF3570.31 BYN
5,000 CHF17851.56 BYN
10,000 CHF35703.11 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 3.57006 CHF--
2026-10-271 BYN = 3.57006 CHF+0%
2026-10-281 BYN = 3.55746 CHF-0.35%
2026-10-291 BYN = 3.54911 CHF-0.23%
2026-10-301 BYN = 3.54999 CHF+0.02%
2026-10-311 BYN = 3.56414 CHF+0.4%
2026-11-011 BYN = 3.56418 CHF+0%
2026-11-021 BYN = 3.56444 CHF+0.01%
2026-11-031 BYN = 3.57031 CHF+0.16%