Tỷ giá Rúp Belarus sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ANG
Cập nhật
1
BYN
=
0.5883279
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = ƒ0.5883279 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Br1.6997324 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.5883279
Hiện tại
ƒ0.5883279
Cao nhất
ƒ0.5883279
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5883279 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.010737 ANG
-1.79%
30 ngày qua
-0.003335 ANG
-0.56%
1 năm qua
+0.061133 ANG
+11.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.52629323 Hôm nay
0.5883279 Cao nhất
0.65786053
0.52629323 Hôm nay
0.5883279 Cao nhất
0.65786053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.42%
Tháng 11
+7.01%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+4.80%
Tháng 4
+3.32%
Tháng 5
-5.51%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-3.53%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ANG.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.61837661 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.54779155 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54551808
–
0.55266351
ANG
Năm ổn định
-0.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54880723 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52629323
–
0.62758289
ANG
Năm biến động
+12.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61837661 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58272406
–
0.65786053
ANG
Năm biến động
-4.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.