Tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang CVE

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Escudo Cape Verde 32.92615356 CVE
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $32.91221872 Hiện tại $32.92615356 Cao nhất $32.92615356
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.92615356 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013935 CVE
+0.04%
7 ngày qua
-0.625562 CVE
-1.86%
30 ngày qua
+0.814221 CVE
+2.54%
1 năm qua
+4.973617 CVE
+17.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
27.74808546
Hôm nay
32.92615356
Cao nhất
34.78173651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+4.94%
Tháng 4
+3.08%
Tháng 5
-3.37%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-4.76%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+4.07%
Tháng 10
-2.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang CVE.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.77504879 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 31.19141415 CVE
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
30.05089884 – 32.52906393 CVE
BYN tăng giá +3.70%
2025
Tỷ giá trung bình 29.84103035 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.49483405 – 33.00061898 CVE
Năm biến động -0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.77504879 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.79193095 – 34.78173651 CVE
Năm biến động +2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN32.9262 CVE
5 BYN164.6308 CVE
10 BYN329.2615 CVE
25 BYN823.1538 CVE
50 BYN1646.3077 CVE
100 BYN3292.62 CVE
500 BYN16463.08 CVE
1,000 BYN32926.15 CVE
5,000 BYN164630.77 CVE
10,000 BYN329261.54 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.030371 BYN
5 CVE0.151855 BYN
10 CVE0.30371 BYN
25 CVE0.759275 BYN
50 CVE1.51855 BYN
100 CVE3.04 BYN
500 CVE15.19 BYN
1,000 CVE30.37 BYN
5,000 CVE151.85 BYN
10,000 CVE303.71 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.02972 CVE-0.44%
2026-10-301 BYN = 0.02975 CVE+0.1%
2026-10-311 BYN = 0.0298 CVE+0.17%
2026-11-011 BYN = 0.02976 CVE-0.13%
2026-11-021 BYN = 0.02976 CVE+0%
2026-11-031 BYN = 0.0298 CVE+0.13%
2026-11-041 BYN = 0.03005 CVE+0.84%
2026-11-051 BYN = 0.03019 CVE+0.47%
2026-11-061 BYN = 0.03038 CVE+0.63%
2026-11-071 BYN = 0.03037 CVE-0.03%