Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang IDR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupiah Indonesia 6,060.42 IDR
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp6,060.42 Hiện tại Rp6,060.42 Cao nhất Rp6,060.86
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,060.42 IDR
2026-11-09
24 giờ qua
-0.440089 IDR
-0.01%
7 ngày qua
-108.837294 IDR
-1.76%
30 ngày qua
+180.738914 IDR
+3.07%
1 năm qua
+180.738914 IDR
+3.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,879.68
Hôm nay
6,060.42
Cao nhất
6,177.81
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.94%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang IDR.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,019.57 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BYN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,019.57 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5,879.68 – 6,177.81 IDR
BYN tăng giá +3.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN6060.4233 IDR
5 BYN30302.1167 IDR
10 BYN60604.2334 IDR
25 BYN151510.5835 IDR
50 BYN303021.1671 IDR
100 BYN606042.33 IDR
500 BYN3030211.67 IDR
1,000 BYN6060423.34 IDR
5,000 BYN30302116.71 IDR
10,000 BYN60604233.41 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.000165 BYN
5 IDR0.000825 BYN
10 IDR0.00165 BYN
25 IDR0.004125 BYN
50 IDR0.00825 BYN
100 IDR0.02 BYN
500 IDR0.08 BYN
1,000 IDR0.17 BYN
5,000 IDR0.83 BYN
10,000 IDR1.65 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-011 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-021 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-031 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-041 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-051 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-061 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-071 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-081 BYN = 0.00016 IDR+0%
2026-11-091 BYN = 0.00017 IDR+6.25%