Tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ILS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Sheqel Israel mới 1.00686437 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.00686437 Hiện tại ₪1.00686437 Cao nhất ₪1.00686437
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00686437 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
1 năm qua
0.000000 ILS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.00686437
Hôm nay
1.00686437
Cao nhất
1.00686437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ILS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00686437 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00686437 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.00686437 – 1.00686437 ILS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1.0069 ILS
5 BYN5.0343 ILS
10 BYN10.0686 ILS
25 BYN25.1716 ILS
50 BYN50.3432 ILS
100 BYN100.69 ILS
500 BYN503.43 ILS
1,000 BYN1006.86 ILS
5,000 BYN5034.32 ILS
10,000 BYN10068.64 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-111 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-111 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-111 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-111 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-121 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-121 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-121 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-121 BYN = 0.99318 ILS+0%
2026-10-121 BYN = 0.99318 ILS+0%