Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang KWD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dinar Kuwait 0.10552806 KWD
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ك0.10552806 Hiện tại د.ك0.10552806 Cao nhất د.ك0.10552806
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10552806 KWD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000276 KWD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000276 KWD
+0.26%
30 ngày qua
+0.003468 KWD
+3.40%
1 năm qua
+0.015465 KWD
+17.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08985199
Hôm nay
0.10552806
Cao nhất
0.11319069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.62%
Tháng 11
+6.98%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+5.26%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-4.36%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+3.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang KWD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1060197 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09378034 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09275058 – 0.09481443 KWD
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09366453 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0897267 – 0.10694601 KWD
Năm biến động +12.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1060197 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09970663 – 0.11319069 KWD
Năm biến động +0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.1055 KWD
5 BYN0.5276 KWD
10 BYN1.0553 KWD
25 BYN2.6382 KWD
50 BYN5.2764 KWD
100 BYN10.55 KWD
500 BYN52.76 KWD
1,000 BYN105.53 KWD
5,000 BYN527.64 KWD
10,000 BYN1055.28 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD9.476152 BYN
5 KWD47.380761 BYN
10 KWD94.761523 BYN
25 KWD236.903807 BYN
50 KWD473.807614 BYN
100 KWD947.62 BYN
500 KWD4738.08 BYN
1,000 KWD9476.15 BYN
5,000 KWD47380.76 BYN
10,000 KWD94761.52 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 9.50098 KWD--
2026-10-271 BYN = 9.50098 KWD+0%
2026-10-281 BYN = 9.47615 KWD-0.26%