Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MKD.
15.52808722 Hôm nay
18.39394918 Cao nhất
19.42792704
Lịch sử tỷ giá BYN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 18.3939 MKD |
| 5 BYN | 91.9697 MKD |
| 10 BYN | 183.9395 MKD |
| 25 BYN | 459.8487 MKD |
| 50 BYN | 919.6975 MKD |
| 100 BYN | 1839.39 MKD |
| 500 BYN | 9196.97 MKD |
| 1,000 BYN | 18393.95 MKD |
| 5,000 BYN | 91969.75 MKD |
| 10,000 BYN | 183939.49 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.054366 BYN |
| 5 MKD | 0.271829 BYN |
| 10 MKD | 0.543657 BYN |
| 25 MKD | 1.359143 BYN |
| 50 MKD | 2.718285 BYN |
| 100 MKD | 5.44 BYN |
| 500 MKD | 27.18 BYN |
| 1,000 MKD | 54.37 BYN |
| 5,000 MKD | 271.83 BYN |
| 10,000 MKD | 543.66 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.05322 MKD | -0.52% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.05324 MKD | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.05314 MKD | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 0.05314 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 0.05323 MKD | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 0.05352 MKD | +0.54% |
| 2026-11-05 | 1 BYN = 0.05378 MKD | +0.49% |
| 2026-11-06 | 1 BYN = 0.05428 MKD | +0.93% |
| 2026-11-07 | 1 BYN = 0.05429 MKD | +0.02% |
| 2026-11-08 | 1 BYN = 0.05437 MKD | +0.15% |