Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang MKD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Denar Macedonia 18.39394918 MKD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден18.39394918 Hiện tại ден18.39394918 Cao nhất ден18.41922607
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.39394918 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.025277 MKD
-0.14%
7 ngày qua
-0.425319 MKD
-2.26%
30 ngày qua
+0.400698 MKD
+2.23%
1 năm qua
+2.780678 MKD
+17.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.52808722
Hôm nay
18.39394918
Cao nhất
19.42792704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.35%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+4.52%
Tháng 4
+3.65%
Tháng 5
-3.40%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-5.03%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
+4.68%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.29783653 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.41001915 MKD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
16.76337355 – 18.15462916 MKD
BYN tăng giá +3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 16.65260048 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.36615839 – 18.43036503 MKD
Năm biến động -0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.29783653 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.17185705 – 19.42792704 MKD
Năm biến động +2.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN18.3939 MKD
5 BYN91.9697 MKD
10 BYN183.9395 MKD
25 BYN459.8487 MKD
50 BYN919.6975 MKD
100 BYN1839.39 MKD
500 BYN9196.97 MKD
1,000 BYN18393.95 MKD
5,000 BYN91969.75 MKD
10,000 BYN183939.49 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.054366 BYN
5 MKD0.271829 BYN
10 MKD0.543657 BYN
25 MKD1.359143 BYN
50 MKD2.718285 BYN
100 MKD5.44 BYN
500 MKD27.18 BYN
1,000 MKD54.37 BYN
5,000 MKD271.83 BYN
10,000 MKD543.66 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BYN = 0.05322 MKD-0.52%
2026-10-311 BYN = 0.05324 MKD+0.04%
2026-11-011 BYN = 0.05314 MKD-0.19%
2026-11-021 BYN = 0.05314 MKD+0%
2026-11-031 BYN = 0.05323 MKD+0.17%
2026-11-041 BYN = 0.05352 MKD+0.54%
2026-11-051 BYN = 0.05378 MKD+0.49%
2026-11-061 BYN = 0.05428 MKD+0.93%
2026-11-071 BYN = 0.05429 MKD+0.02%
2026-11-081 BYN = 0.05437 MKD+0.15%