Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang NPR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupee Nepal 51.64320991 NPR
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨51.64320991 Hiện tại ₨51.64320991 Cao nhất ₨51.74399982
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.64320991 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.10079 NPR
-0.19%
7 ngày qua
-0.073972 NPR
-0.14%
30 ngày qua
+0.423557 NPR
+0.83%
1 năm qua
+9.980644 NPR
+23.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
41.48536159
Hôm nay
51.64320991
Cao nhất
56.48123199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.13%
Tháng 12
+5.23%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+6.79%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
-5.70%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang NPR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 51.78388862 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 41.04273965 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.59341752 – 41.86431408 NPR
Năm ổn định +2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 42.57224272 NPR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
41.17382595 – 50.24287485 NPR
Năm biến động +17.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.78388862 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.39244609 – 56.48123199 NPR
Năm biến động +5.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN51.6432 NPR
5 BYN258.216 NPR
10 BYN516.4321 NPR
25 BYN1291.0802 NPR
50 BYN2582.1605 NPR
100 BYN5164.32 NPR
500 BYN25821.6 NPR
1,000 BYN51643.21 NPR
5,000 BYN258216.05 NPR
10,000 BYN516432.1 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.019364 BYN
5 NPR0.096818 BYN
10 NPR0.193636 BYN
25 NPR0.484091 BYN
50 NPR0.968181 BYN
100 NPR1.94 BYN
500 NPR9.68 BYN
1,000 NPR19.36 BYN
5,000 NPR96.82 BYN
10,000 NPR193.64 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 0.01934 NPR--
2026-10-271 BYN = 0.01934 NPR+0%
2026-10-281 BYN = 0.0193 NPR-0.21%
2026-10-291 BYN = 0.01931 NPR+0.05%
2026-10-301 BYN = 0.0193 NPR-0.05%
2026-10-311 BYN = 0.01931 NPR+0.05%
2026-11-011 BYN = 0.01932 NPR+0.05%
2026-11-021 BYN = 0.01933 NPR+0.05%
2026-11-031 BYN = 0.01936 NPR+0.16%