Tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang PAB

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Balboa Panama 0.32867481 PAB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.32867481 Hiện tại B/.0.32867481 Cao nhất B/.0.32867481
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32867481 PAB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
-0.004042 PAB
-1.21%
30 ngày qua
-0.000575 PAB
-0.17%
1 năm qua
+0.03495 PAB
+11.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.29280664
Hôm nay
0.32867481
Cao nhất
0.36578536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.51%
Tháng 11
+6.59%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+5.48%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.43%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-4.24%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PAB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34388487 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30569169 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30497607 – 0.30864419 PAB
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30518395 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29280664 – 0.34843205 PAB
Năm biến động +12.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34388487 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32333287 – 0.36578536 PAB
Năm biến động -3.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.3287 PAB
5 BYN1.6434 PAB
10 BYN3.2867 PAB
25 BYN8.2169 PAB
50 BYN16.4337 PAB
100 BYN32.87 PAB
500 BYN164.34 PAB
1,000 BYN328.67 PAB
5,000 BYN1643.37 PAB
10,000 BYN3286.75 PAB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-111 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-111 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-111 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-111 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-121 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-121 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-121 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-121 BYN = 3.04252 PAB+0%
2026-10-121 BYN = 3.04252 PAB+0%