Tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang PEN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Sol Peru 1.15665166 PEN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.1.15665166 Hiện tại S/.1.15665166 Cao nhất S/.1.15693013
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15665166 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000278 PEN
-0.02%
7 ngày qua
-0.01626 PEN
-1.39%
30 ngày qua
+0.034216 PEN
+3.05%
1 năm qua
+0.166564 PEN
+16.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.98433019
Hôm nay
1.15665166
Cao nhất
1.25113405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.89%
Tháng 12
+3.08%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+6.56%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-5.11%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-4.72%
Tháng 8
+3.84%
Tháng 9
+2.99%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PEN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.17033892 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.14706736 PEN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.12660128 – 1.1750697 PEN
Năm ổn định +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0892974 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98433019 – 1.17223116 PEN
Năm biến động +0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17033892 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.08794736 – 1.25113405 PEN
Năm biến động +1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1.1567 PEN
5 BYN5.7833 PEN
10 BYN11.5665 PEN
25 BYN28.9163 PEN
50 BYN57.8326 PEN
100 BYN115.67 PEN
500 BYN578.33 PEN
1,000 BYN1156.65 PEN
5,000 BYN5783.26 PEN
10,000 BYN11566.52 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.864565 BYN
5 PEN4.322823 BYN
10 PEN8.645645 BYN
25 PEN21.614113 BYN
50 PEN43.228227 BYN
100 PEN86.46 BYN
500 PEN432.28 BYN
1,000 PEN864.56 BYN
5,000 PEN4322.82 BYN
10,000 PEN8645.65 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.85291 PEN-0.28%
2026-10-301 BYN = 0.85296 PEN+0.01%
2026-10-311 BYN = 0.85258 PEN-0.04%
2026-11-011 BYN = 0.84919 PEN-0.4%
2026-11-021 BYN = 0.84986 PEN+0.08%
2026-11-031 BYN = 0.84904 PEN-0.1%
2026-11-041 BYN = 0.8544 PEN+0.63%
2026-11-051 BYN = 0.85841 PEN+0.47%
2026-11-061 BYN = 0.86436 PEN+0.69%
2026-11-071 BYN = 0.86456 PEN+0.02%