Tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PEN.
0.98433019 Hôm nay
1.15665166 Cao nhất
1.25113405
Lịch sử tỷ giá BYN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 1.1567 PEN |
| 5 BYN | 5.7833 PEN |
| 10 BYN | 11.5665 PEN |
| 25 BYN | 28.9163 PEN |
| 50 BYN | 57.8326 PEN |
| 100 BYN | 115.67 PEN |
| 500 BYN | 578.33 PEN |
| 1,000 BYN | 1156.65 PEN |
| 5,000 BYN | 5783.26 PEN |
| 10,000 BYN | 11566.52 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.864565 BYN |
| 5 PEN | 4.322823 BYN |
| 10 PEN | 8.645645 BYN |
| 25 PEN | 21.614113 BYN |
| 50 PEN | 43.228227 BYN |
| 100 PEN | 86.46 BYN |
| 500 PEN | 432.28 BYN |
| 1,000 PEN | 864.56 BYN |
| 5,000 PEN | 4322.82 BYN |
| 10,000 PEN | 8645.65 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BYN = 0.85291 PEN | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.85296 PEN | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.85258 PEN | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.84919 PEN | -0.4% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 0.84986 PEN | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 0.84904 PEN | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 0.8544 PEN | +0.63% |
| 2026-11-05 | 1 BYN = 0.85841 PEN | +0.47% |
| 2026-11-06 | 1 BYN = 0.86436 PEN | +0.69% |
| 2026-11-07 | 1 BYN = 0.86456 PEN | +0.02% |