Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang SLL

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Leone Sierra Leone 8,081.35 SLL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le8,081.35 Hiện tại Le8,081.35 Cao nhất Le8,081.35
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8,081.35 SLL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+413.855969 SLL
+5.40%
30 ngày qua
+528.374044 SLL
+7.00%
1 năm qua
+1,404.91 SLL
+21.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6,642.29
Hôm nay
8,081.35
Cao nhất
8,925.77
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.16%
Tháng 11
+7.04%
Tháng 12
+9.94%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-3.42%
Tháng 4
+12.32%
Tháng 5
-5.61%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-4.27%
Tháng 8
+9.05%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SLL.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7,849.35 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6,913.41 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6,343.53 – 7,105.11 SLL
Năm biến động +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 6,944.5 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6,399.93 – 8,257.73 SLL
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,849.35 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6,898.89 – 8,925.77 SLL
Năm biến động +3.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN8081.3516 SLL
5 BYN40406.7578 SLL
10 BYN80813.5157 SLL
25 BYN202033.7892 SLL
50 BYN404067.5783 SLL
100 BYN808135.16 SLL
500 BYN4040675.78 SLL
1,000 BYN8081351.57 SLL
5,000 BYN40406757.83 SLL
10,000 BYN80813515.66 SLL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-111 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-111 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-111 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-111 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-121 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-121 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-121 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-121 BYN = 0.00012 SLL+0%
2026-10-121 BYN = 0.00012 SLL+0%