Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang SRD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Suriname 12.62728836 SRD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $12.62728836 Hiện tại $12.62728836 Cao nhất $12.63890159
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.62728836 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.011613 SRD
-0.09%
7 ngày qua
-0.171344 SRD
-1.34%
30 ngày qua
+0.292503 SRD
+2.37%
1 năm qua
+1.308749 SRD
+11.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.22281694
Hôm nay
12.62728836
Cao nhất
13.63166976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.59%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
+5.57%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
-4.51%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-4.30%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SRD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.95197271 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BYN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.85910156 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.71145012 – 10.90138437 SRD
Năm biến động +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 11.36342018 SRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
10.64377786 – 13.45312219 SRD
Năm biến động +20.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.95197271 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.22553427 – 13.63166976 SRD
BYN giảm giá -2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN12.6273 SRD
5 BYN63.1364 SRD
10 BYN126.2729 SRD
25 BYN315.6822 SRD
50 BYN631.3644 SRD
100 BYN1262.73 SRD
500 BYN6313.64 SRD
1,000 BYN12627.29 SRD
5,000 BYN63136.44 SRD
10,000 BYN126272.88 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.079194 BYN
5 SRD0.395968 BYN
10 SRD0.791936 BYN
25 SRD1.979839 BYN
50 SRD3.959678 BYN
100 SRD7.92 BYN
500 SRD39.6 BYN
1,000 SRD79.19 BYN
5,000 SRD395.97 BYN
10,000 SRD791.94 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.07795 SRD-0.4%
2026-10-301 BYN = 0.07811 SRD+0.21%
2026-10-311 BYN = 0.07813 SRD+0.03%
2026-11-011 BYN = 0.07798 SRD-0.19%
2026-11-021 BYN = 0.07799 SRD+0.01%
2026-11-031 BYN = 0.07821 SRD+0.28%
2026-11-041 BYN = 0.07864 SRD+0.55%
2026-11-051 BYN = 0.07901 SRD+0.47%
2026-11-061 BYN = 0.07912 SRD+0.14%
2026-11-071 BYN = 0.07919 SRD+0.09%