Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TMT.
1.02389174 Hôm nay
1.1723965 Cao nhất
1.28324568
Lịch sử tỷ giá BYN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 1.1724 TMT |
| 5 BYN | 5.862 TMT |
| 10 BYN | 11.724 TMT |
| 25 BYN | 29.3099 TMT |
| 50 BYN | 58.6198 TMT |
| 100 BYN | 117.24 TMT |
| 500 BYN | 586.2 TMT |
| 1,000 BYN | 1172.4 TMT |
| 5,000 BYN | 5861.98 TMT |
| 10,000 BYN | 11723.96 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 0.852954 BYN |
| 5 TMT | 4.264769 BYN |
| 10 TMT | 8.529538 BYN |
| 25 TMT | 21.323844 BYN |
| 50 TMT | 42.647688 BYN |
| 100 TMT | 85.3 BYN |
| 500 TMT | 426.48 BYN |
| 1,000 TMT | 852.95 BYN |
| 5,000 TMT | 4264.77 BYN |
| 10,000 TMT | 8529.54 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.84143 TMT | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.83972 TMT | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 0.8398 TMT | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 0.8412 TMT | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 0.84578 TMT | +0.54% |
| 2026-11-05 | 1 BYN = 0.84978 TMT | +0.47% |
| 2026-11-06 | 1 BYN = 0.85062 TMT | +0.1% |
| 2026-11-07 | 1 BYN = 0.85133 TMT | +0.08% |
| 2026-11-08 | 1 BYN = 0.85287 TMT | +0.18% |
| 2026-11-09 | 1 BYN = 0.85295 TMT | +0.01% |