Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang TMT

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Manat Turkmenistan 1.1723965 TMT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T1.1723965 Hiện tại T1.1723965 Cao nhất T1.17251696
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1723965 TMT
2026-11-09
24 giờ qua
-0.00012 TMT
-0.01%
7 ngày qua
-0.01836 TMT
-1.54%
30 ngày qua
+0.013269 TMT
+1.14%
1 năm qua
+0.143609 TMT
+13.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.02389174
Hôm nay
1.1723965
Cao nhất
1.28324568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.56%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+5.65%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
-5.39%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+2.79%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TMT.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20292219 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.07022526 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06181716 – 1.08388445 TMT
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06885854 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02389174 – 1.22193323 TMT
Năm biến động +11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20292219 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13281057 – 1.28324568 TMT
Năm biến động -1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1.1724 TMT
5 BYN5.862 TMT
10 BYN11.724 TMT
25 BYN29.3099 TMT
50 BYN58.6198 TMT
100 BYN117.24 TMT
500 BYN586.2 TMT
1,000 BYN1172.4 TMT
5,000 BYN5861.98 TMT
10,000 BYN11723.96 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT0.852954 BYN
5 TMT4.264769 BYN
10 TMT8.529538 BYN
25 TMT21.323844 BYN
50 TMT42.647688 BYN
100 TMT85.3 BYN
500 TMT426.48 BYN
1,000 TMT852.95 BYN
5,000 TMT4264.77 BYN
10,000 TMT8529.54 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BYN = 0.84143 TMT+0.03%
2026-11-011 BYN = 0.83972 TMT-0.2%
2026-11-021 BYN = 0.8398 TMT+0.01%
2026-11-031 BYN = 0.8412 TMT+0.17%
2026-11-041 BYN = 0.84578 TMT+0.54%
2026-11-051 BYN = 0.84978 TMT+0.47%
2026-11-061 BYN = 0.85062 TMT+0.1%
2026-11-071 BYN = 0.85133 TMT+0.08%
2026-11-081 BYN = 0.85287 TMT+0.18%
2026-11-091 BYN = 0.85295 TMT+0.01%