Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang TZS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Shilling Tanzania 887.06547216 TZS
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh887.06547216 Hiện tại TSh887.06547216 Cao nhất TSh888.17198446
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
887.06547216 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-1.106512 TZS
-0.12%
7 ngày qua
-9.203226 TZS
-1.03%
30 ngày qua
+25.144723 TZS
+2.92%
1 năm qua
+166.568376 TZS
+23.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
710.35365585
Hôm nay
887.06547216
Cao nhất
957.90099746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.64%
Tháng 12
+7.37%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+5.64%
Tháng 4
+3.47%
Tháng 5
-5.40%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+2.53%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TZS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 895.71012704 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 808.12460199 TZS
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
713.72831467 – 834.68196366 TZS
Năm biến động -5.05%
2025
Tỷ giá trung bình 780.65074504 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
710.35365585 – 855.98538399 TZS
Năm biến động +15.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 895.71012704 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
836.66737723 – 957.90099746 TZS
Năm biến động +5.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN887.0655 TZS
5 BYN4435.3274 TZS
10 BYN8870.6547 TZS
25 BYN22176.6368 TZS
50 BYN44353.2736 TZS
100 BYN88706.55 TZS
500 BYN443532.74 TZS
1,000 BYN887065.47 TZS
5,000 BYN4435327.36 TZS
10,000 BYN8870654.72 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.001127 BYN
5 TZS0.005637 BYN
10 TZS0.011273 BYN
25 TZS0.028183 BYN
50 TZS0.056366 BYN
100 TZS0.11 BYN
500 TZS0.56 BYN
1,000 TZS1.13 BYN
5,000 TZS5.64 BYN
10,000 TZS11.27 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.00111 TZS+0%
2026-10-301 BYN = 0.00112 TZS+0.9%
2026-10-311 BYN = 0.00112 TZS+0%
2026-11-011 BYN = 0.00111 TZS-0.89%
2026-11-021 BYN = 0.00111 TZS+0%
2026-11-031 BYN = 0.00112 TZS+0.9%
2026-11-041 BYN = 0.00112 TZS+0%
2026-11-051 BYN = 0.00113 TZS+0.89%
2026-11-061 BYN = 0.00113 TZS+0%
2026-11-071 BYN = 0.00113 TZS+0%