Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TZS.
710.35365585 Hôm nay
887.06547216 Cao nhất
957.90099746
Lịch sử tỷ giá BYN/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 887.0655 TZS |
| 5 BYN | 4435.3274 TZS |
| 10 BYN | 8870.6547 TZS |
| 25 BYN | 22176.6368 TZS |
| 50 BYN | 44353.2736 TZS |
| 100 BYN | 88706.55 TZS |
| 500 BYN | 443532.74 TZS |
| 1,000 BYN | 887065.47 TZS |
| 5,000 BYN | 4435327.36 TZS |
| 10,000 BYN | 8870654.72 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.001127 BYN |
| 5 TZS | 0.005637 BYN |
| 10 TZS | 0.011273 BYN |
| 25 TZS | 0.028183 BYN |
| 50 TZS | 0.056366 BYN |
| 100 TZS | 0.11 BYN |
| 500 TZS | 0.56 BYN |
| 1,000 TZS | 1.13 BYN |
| 5,000 TZS | 5.64 BYN |
| 10,000 TZS | 11.27 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BYN = 0.00111 TZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.00112 TZS | +0.9% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.00112 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.00111 TZS | -0.89% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 0.00111 TZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 0.00112 TZS | +0.9% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 0.00112 TZS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BYN = 0.00113 TZS | +0.89% |
| 2026-11-06 | 1 BYN = 0.00113 TZS | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BYN = 0.00113 TZS | +0% |