Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang XCD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Đông Caribê 0.91716848 XCD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.91716848 Hiện tại $0.91716848 Cao nhất $0.91865482
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91716848 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001486 XCD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000016 XCD
30 ngày qua
+0.018635 XCD
+2.07%
1 năm qua
+0.123481 XCD
+15.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.7911321
Hôm nay
0.91716848
Cao nhất
0.98989397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.53%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
+5.27%
Tháng 4
+2.94%
Tháng 5
-5.44%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-4.26%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang XCD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.9297393 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.82595408 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81755385 – 0.83408421 XCD
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82557662 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7911321 – 0.94189796 XCD
Năm biến động +12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.9297393 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87535151 – 0.98989397 XCD
Năm biến động -0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.9172 XCD
5 BYN4.5858 XCD
10 BYN9.1717 XCD
25 BYN22.9292 XCD
50 BYN45.8584 XCD
100 BYN91.72 XCD
500 BYN458.58 XCD
1,000 BYN917.17 XCD
5,000 BYN4585.84 XCD
10,000 BYN9171.68 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD1.090312 BYN
5 XCD5.451561 BYN
10 XCD10.903122 BYN
25 XCD27.257806 BYN
50 XCD54.515611 BYN
100 XCD109.03 BYN
500 XCD545.16 BYN
1,000 XCD1090.31 BYN
5,000 XCD5451.56 BYN
10,000 XCD10903.12 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 1.09029 XCD--
2026-10-271 BYN = 1.09029 XCD+0%
2026-10-281 BYN = 1.08973 XCD-0.05%
2026-10-291 BYN = 1.08939 XCD-0.03%
2026-10-301 BYN = 1.09002 XCD+0.06%
2026-10-311 BYN = 1.09051 XCD+0.04%
2026-11-011 BYN = 1.08842 XCD-0.19%
2026-11-021 BYN = 1.08855 XCD+0.01%
2026-11-031 BYN = 1.09031 XCD+0.16%