Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang XPF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc CFP 36.36114737 XPF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣36.36114737 Hiện tại ₣36.36114737 Cao nhất ₣36.36673581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.36114737 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005588 XPF
-0.02%
7 ngày qua
+0.19438 XPF
+0.54%
30 ngày qua
+1.167954 XPF
+3.32%
1 năm qua
+6.042235 XPF
+19.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.02836113
Hôm nay
36.36114737
Cao nhất
37.64002191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
+3.67%
Tháng 5
-3.37%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-4.76%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+4.07%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang XPF.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.45387693 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 33.7546763 XPF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
32.52041457 – 35.20222973 XPF
BYN tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 32.29303741 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.75429809 – 35.71253612 XPF
Năm biến động -0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.45387693 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.32234305 – 37.64002191 XPF
Năm biến động +5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN36.3611 XPF
5 BYN181.8057 XPF
10 BYN363.6115 XPF
25 BYN909.0287 XPF
50 BYN1818.0574 XPF
100 BYN3636.11 XPF
500 BYN18180.57 XPF
1,000 BYN36361.15 XPF
5,000 BYN181805.74 XPF
10,000 BYN363611.47 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.027502 BYN
5 XPF0.137509 BYN
10 XPF0.275019 BYN
25 XPF0.687547 BYN
50 XPF1.375094 BYN
100 XPF2.75 BYN
500 XPF13.75 BYN
1,000 XPF27.5 BYN
5,000 XPF137.51 BYN
10,000 XPF275.02 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 0.02765 XPF--
2026-10-271 BYN = 0.02765 XPF+0%
2026-10-281 BYN = 0.02758 XPF-0.25%
2026-10-291 BYN = 0.02747 XPF-0.4%
2026-10-301 BYN = 0.02749 XPF+0.07%
2026-10-311 BYN = 0.02754 XPF+0.18%
2026-11-011 BYN = 0.0275 XPF-0.15%
2026-11-021 BYN = 0.0275 XPF+0%