Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
30.02836113 Hôm nay
36.36114737 Cao nhất
37.64002191
Lịch sử tỷ giá BYN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 36.3611 XPF |
| 5 BYN | 181.8057 XPF |
| 10 BYN | 363.6115 XPF |
| 25 BYN | 909.0287 XPF |
| 50 BYN | 1818.0574 XPF |
| 100 BYN | 3636.11 XPF |
| 500 BYN | 18180.57 XPF |
| 1,000 BYN | 36361.15 XPF |
| 5,000 BYN | 181805.74 XPF |
| 10,000 BYN | 363611.47 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.027502 BYN |
| 5 XPF | 0.137509 BYN |
| 10 XPF | 0.275019 BYN |
| 25 XPF | 0.687547 BYN |
| 50 XPF | 1.375094 BYN |
| 100 XPF | 2.75 BYN |
| 500 XPF | 13.75 BYN |
| 1,000 XPF | 27.5 BYN |
| 5,000 XPF | 137.51 BYN |
| 10,000 XPF | 275.02 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.02765 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.02765 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BYN = 0.02758 XPF | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 BYN = 0.02747 XPF | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.02749 XPF | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.02754 XPF | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.0275 XPF | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 0.0275 XPF | +0% |