Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang YER

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rial Yemen 80.35045075 YER
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼80.31246547 Hiện tại ﷼80.35045075 Cao nhất ﷼80.35045075
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.35045075 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.037985 YER
+0.05%
7 ngày qua
+0.104608 YER
+0.13%
30 ngày qua
+1.707968 YER
+2.17%
1 năm qua
+10.134748 YER
+14.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
69.81256442
Hôm nay
80.35045075
Cao nhất
87.29057888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.58%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+5.45%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
-5.45%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-4.91%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang YER.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 81.7798371 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 76.49227161 YER
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
75.75656089 – 77.23676103 YER
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 74.1237306 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
69.81256442 – 83.09890803 YER
Năm biến động +7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.7798371 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
76.63410272 – 87.29057888 YER
Năm biến động -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN80.3505 YER
5 BYN401.7523 YER
10 BYN803.5045 YER
25 BYN2008.7613 YER
50 BYN4017.5225 YER
100 BYN8035.05 YER
500 BYN40175.23 YER
1,000 BYN80350.45 YER
5,000 BYN401752.25 YER
10,000 BYN803504.51 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.012445 BYN
5 YER0.062227 BYN
10 YER0.124455 BYN
25 YER0.311137 BYN
50 YER0.622274 BYN
100 YER1.24 BYN
500 YER6.22 BYN
1,000 YER12.45 BYN
5,000 YER62.23 BYN
10,000 YER124.45 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 0.01246 YER--
2026-10-271 BYN = 0.01246 YER+0%
2026-10-281 BYN = 0.01245 YER-0.08%
2026-10-291 BYN = 0.01246 YER+0.08%
2026-10-301 BYN = 0.01247 YER+0.08%
2026-10-311 BYN = 0.01247 YER+0%
2026-11-011 BYN = 0.01245 YER-0.16%
2026-11-021 BYN = 0.01245 YER+0%
2026-11-031 BYN = 0.01245 YER+0%