Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BBD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Barbados 1 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1 Hiện tại $1 Cao nhất $1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
+0.006156 BBD
+0.62%
1 năm qua
+0.00726 BBD
+0.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.98427808
Hôm nay
1
Cao nhất
1.00156268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BBD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.99478614 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.99074894 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98770626 – 1.00170184 BBD
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99380503 BBD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.98692553 – 1.00946478 BBD
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99478614 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.98427808 – 1.00156268 BBD
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1 BBD
5 BZD5 BBD
10 BZD10 BBD
25 BZD25 BBD
50 BZD50 BBD
100 BZD100 BBD
500 BZD500 BBD
1,000 BZD1000 BBD
5,000 BZD5000 BBD
10,000 BZD10000 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD1 BZD
5 BBD5 BZD
10 BBD10 BZD
25 BBD25 BZD
50 BBD50 BZD
100 BBD100 BZD
500 BBD500 BZD
1,000 BBD1000 BZD
5,000 BBD5000 BZD
10,000 BBD10000 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BZD = 1 BBD+0%
2026-10-301 BZD = 1 BBD+0%
2026-10-311 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-011 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-021 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-031 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-041 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-051 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-061 BZD = 1 BBD+0%
2026-11-071 BZD = 1 BBD+0%