Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang CHF

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Franc Thụy sĩ 0.414377 CHF
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.4135335 Hiện tại CHF0.414377 Cao nhất CHF0.414377
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.414377 CHF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000843 CHF
+0.20%
7 ngày qua
+0.002088 CHF
+0.51%
30 ngày qua
-0.001091 CHF
-0.26%
1 năm qua
-0.001091 CHF
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.412289
Hôm nay
0.414377
Cao nhất
0.415468
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CHF.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41488153 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41488153 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.412289 – 0.415468 CHF
Năm ổn định -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.4144 CHF
5 BZD2.0719 CHF
10 BZD4.1438 CHF
25 BZD10.3594 CHF
50 BZD20.7189 CHF
100 BZD41.44 CHF
500 BZD207.19 CHF
1,000 BZD414.38 CHF
5,000 BZD2071.89 CHF
10,000 BZD4143.77 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF2.413261 BZD
5 CHF12.066307 BZD
10 CHF24.132614 BZD
25 CHF60.331534 BZD
50 CHF120.663068 BZD
100 CHF241.33 BZD
500 CHF1206.63 BZD
1,000 CHF2413.26 BZD
5,000 CHF12066.31 BZD
10,000 CHF24132.61 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 2.42548 CHF--
2026-10-271 BZD = 2.42548 CHF+0%
2026-10-281 BZD = 2.41818 CHF-0.3%
2026-10-291 BZD = 2.41326 CHF-0.2%