Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BOB

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Boliviano Bolivia 5.918568 BOB
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b5.918568 Hiện tại $b5.918568 Cao nhất $b5.918568
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.918568 BOB
2026-10-28
24 giờ qua
+0.02536 BOB
+0.43%
7 ngày qua
+0.02536 BOB
+0.43%
30 ngày qua
-0.148697 BOB
-2.45%
1 năm qua
+2.484366 BOB
+72.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.39807926
Hôm nay
5.918568
Cao nhất
6.25567379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 11
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+69.96%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BOB.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.2961386 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.42395066 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39912508 – 3.4441987 BOB
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 3.43463424 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39849726 – 3.47965946 BOB
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.2961386 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.39807926 – 6.25567379 BOB
Năm biến động +72.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD5.9186 BOB
5 BZD29.5928 BOB
10 BZD59.1857 BOB
25 BZD147.9642 BOB
50 BZD295.9284 BOB
100 BZD591.86 BOB
500 BZD2959.28 BOB
1,000 BZD5918.57 BOB
5,000 BZD29592.84 BOB
10,000 BZD59185.68 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.16896 BZD
5 BOB0.844799 BZD
10 BOB1.689598 BZD
25 BOB4.223995 BZD
50 BOB8.447989 BZD
100 BOB16.9 BZD
500 BOB84.48 BZD
1,000 BOB168.96 BZD
5,000 BOB844.8 BZD
10,000 BOB1689.6 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.16969 BOB--
2026-10-271 BZD = 0.16969 BOB+0%
2026-10-281 BZD = 0.16896 BOB-0.43%