Tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BTN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Ngultrum Bhutan 48.414692 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.48.414692 Hiện tại Nu.48.414692 Cao nhất Nu.48.414692
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.414692 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.496957 BTN
+1.04%
30 ngày qua
+0.962389 BTN
+2.03%
1 năm qua
+4.165339 BTN
+9.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
43.55597673
Hôm nay
48.414692
Cao nhất
48.414692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.74267057 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 41.5451632 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.10507525 – 42.47669888 BTN
Năm ổn định +2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 43.29035518 BTN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
41.85996779 – 45.17128267 BTN
BZD tăng giá +4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.74267057 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.57812757 – 48.414692 BTN
BZD tăng giá +8.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD48.4147 BTN
5 BZD242.0735 BTN
10 BZD484.1469 BTN
25 BZD1210.3673 BTN
50 BZD2420.7346 BTN
100 BZD4841.47 BTN
500 BZD24207.35 BTN
1,000 BZD48414.69 BTN
5,000 BZD242073.46 BTN
10,000 BZD484146.92 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-111 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-111 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-111 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-111 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-121 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-121 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-121 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-121 BZD = 0.02065 BTN+0%
2026-10-121 BZD = 0.02065 BTN+0%