Tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang CRC

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Colón Costa Rica 227.9438405 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡227.9438405 Hiện tại ₡227.9438405 Cao nhất ₡227.9438405
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
227.9438405 CRC
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CRC
0.00%
30 ngày qua
+3.187495 CRC
+1.42%
1 năm qua
-21.102056 CRC
-8.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
221.31497782
Hôm nay
227.9438405
Cao nhất
249.7882694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.77%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-4.66%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CRC.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 255.52150983 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 255.52150983 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
247.21314587 – 263.55863198 CRC
Năm ổn định +0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 250.42411384 CRC
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
242.53390138 – 256.11676065 CRC
Năm ổn định -2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 230.31072891 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
221.31497782 – 248.04211161 CRC
Năm biến động -7.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD227.9438 CRC
5 BZD1139.7192 CRC
10 BZD2279.4384 CRC
25 BZD5698.596 CRC
50 BZD11397.192 CRC
100 BZD22794.38 CRC
500 BZD113971.92 CRC
1,000 BZD227943.84 CRC
5,000 BZD1139719.2 CRC
10,000 BZD2279438.41 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.004387 BZD
5 CRC0.021935 BZD
10 CRC0.04387 BZD
25 CRC0.109676 BZD
50 CRC0.219352 BZD
100 CRC0.44 BZD
500 CRC2.19 BZD
1,000 CRC4.39 BZD
5,000 CRC21.94 BZD
10,000 CRC43.87 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.00439 CRC--
2026-10-271 BZD = 0.00439 CRC+0%