Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CVE.
45.7325472 Hôm nay
49.394551 Cao nhất
49.478289
Lịch sử tỷ giá BZD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 49.3946 CVE |
| 5 BZD | 246.9728 CVE |
| 10 BZD | 493.9455 CVE |
| 25 BZD | 1234.8638 CVE |
| 50 BZD | 2469.7276 CVE |
| 100 BZD | 4939.46 CVE |
| 500 BZD | 24697.28 CVE |
| 1,000 BZD | 49394.55 CVE |
| 5,000 BZD | 246972.76 CVE |
| 10,000 BZD | 493945.51 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.020245 BZD |
| 5 CVE | 0.101226 BZD |
| 10 CVE | 0.202451 BZD |
| 25 CVE | 0.506129 BZD |
| 50 CVE | 1.012257 BZD |
| 100 CVE | 2.02 BZD |
| 500 CVE | 10.12 BZD |
| 1,000 CVE | 20.25 BZD |
| 5,000 CVE | 101.23 BZD |
| 10,000 CVE | 202.45 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.02033 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.02033 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BZD = 0.02029 CVE | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 BZD = 0.02021 CVE | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 BZD = 0.02022 CVE | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 BZD = 0.02025 CVE | +0.15% |