Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang CVE

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Escudo Cape Verde 49.394551 CVE
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $49.394551 Hiện tại $49.394551 Cao nhất $49.465254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.394551 CVE
2026-10-31
24 giờ qua
-0.070703 CVE
-0.14%
7 ngày qua
+0.205581 CVE
+0.42%
30 ngày qua
+1.024784 CVE
+2.12%
1 năm qua
+1.965317 CVE
+4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
45.7325472
Hôm nay
49.394551
Cao nhất
49.478289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 11
-1.88%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CVE.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 50.54082941 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 50.54082941 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.6323315 – 52.83812074 CVE
BZD tăng giá +3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 48.58320923 CVE
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
46.27756614 – 53.46837734 CVE
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.35830282 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.7325472 – 49.478289 CVE
BZD tăng giá +6.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD49.3946 CVE
5 BZD246.9728 CVE
10 BZD493.9455 CVE
25 BZD1234.8638 CVE
50 BZD2469.7276 CVE
100 BZD4939.46 CVE
500 BZD24697.28 CVE
1,000 BZD49394.55 CVE
5,000 BZD246972.76 CVE
10,000 BZD493945.51 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.020245 BZD
5 CVE0.101226 BZD
10 CVE0.202451 BZD
25 CVE0.506129 BZD
50 CVE1.012257 BZD
100 CVE2.02 BZD
500 CVE10.12 BZD
1,000 CVE20.25 BZD
5,000 CVE101.23 BZD
10,000 CVE202.45 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.02033 CVE--
2026-10-271 BZD = 0.02033 CVE+0%
2026-10-281 BZD = 0.02029 CVE-0.2%
2026-10-291 BZD = 0.02021 CVE-0.39%
2026-10-301 BZD = 0.02022 CVE+0.05%
2026-10-311 BZD = 0.02025 CVE+0.15%