Tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang JEP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Jersey Pound 0.3755275 JEP
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.374619 Hiện tại £0.3755275 Cao nhất £0.3755275
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3755275 JEP
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000909 JEP
+0.24%
7 ngày qua
+0.001613 JEP
+0.43%
30 ngày qua
+0.00036 JEP
+0.10%
1 năm qua
-0.000732 JEP
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.35964459
Hôm nay
0.3755275
Cao nhất
0.3813358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang JEP.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.38668387 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.38668387 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36898137 – 0.40173842 JEP
Năm ổn định +0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37722838 JEP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.36114771 – 0.40830493 JEP
Năm biến động -7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37001056 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35964459 – 0.3779475 JEP
Năm ổn định +1.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.3755 JEP
5 BZD1.8776 JEP
10 BZD3.7553 JEP
25 BZD9.3882 JEP
50 BZD18.7764 JEP
100 BZD37.55 JEP
500 BZD187.76 JEP
1,000 BZD375.53 JEP
5,000 BZD1877.64 JEP
10,000 BZD3755.28 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP2.662921 BZD
5 JEP13.314604 BZD
10 JEP26.629208 BZD
25 JEP66.573021 BZD
50 JEP133.146041 BZD
100 JEP266.29 BZD
500 JEP1331.46 BZD
1,000 JEP2662.92 BZD
5,000 JEP13314.6 BZD
10,000 JEP26629.21 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 2.6744 JEP--
2026-10-271 BZD = 2.6744 JEP+0%
2026-10-281 BZD = 2.66938 JEP-0.19%
2026-10-291 BZD = 2.66292 JEP-0.24%