Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang LBP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bảng Li-băng 44,750 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £44,750 Hiện tại £44,750 Cao nhất £44,750
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44,750 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+209.451406 LBP
+0.47%
30 ngày qua
-10.95182 LBP
-0.02%
1 năm qua
+98.691756 LBP
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42,175.69
Hôm nay
44,750
Cao nhất
45,777.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 44,752.64 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 44,752.64 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44,142.78 – 45,920.86 LBP
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 44,623.78 LBP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
44,067.88 – 45,268.84 LBP
Năm ổn định -0.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44,532.54 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42,175.69 – 45,777.02 LBP
Năm ổn định +0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD44750 LBP
5 BZD223750 LBP
10 BZD447500 LBP
25 BZD1118750 LBP
50 BZD2237500 LBP
100 BZD4475000 LBP
500 BZD22375000 LBP
1,000 BZD44750000 LBP
5,000 BZD223750000 LBP
10,000 BZD447500000 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 BZD = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 BZD = 2.0E-5 LBP+0%