Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SAR.
1.84552139 Hôm nay
1.875 Cao nhất
1.88070762
Lịch sử tỷ giá BZD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 1.875 SAR |
| 5 BZD | 9.375 SAR |
| 10 BZD | 18.75 SAR |
| 25 BZD | 46.875 SAR |
| 50 BZD | 93.75 SAR |
| 100 BZD | 187.5 SAR |
| 500 BZD | 937.5 SAR |
| 1,000 BZD | 1875 SAR |
| 5,000 BZD | 9375 SAR |
| 10,000 BZD | 18750 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 0.533333 BZD |
| 5 SAR | 2.666667 BZD |
| 10 SAR | 5.333333 BZD |
| 25 SAR | 13.333333 BZD |
| 50 SAR | 26.666667 BZD |
| 100 SAR | 53.33 BZD |
| 500 SAR | 266.67 BZD |
| 1,000 SAR | 533.33 BZD |
| 5,000 SAR | 2666.67 BZD |
| 10,000 SAR | 5333.33 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.53333 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BZD = 0.53333 SAR | +0% |