Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang SAR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Riyal Ả Rập Xê-út 1.875 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.875 Hiện tại ﷼1.875 Cao nhất ﷼1.875
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.875 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
+0.013378 SAR
+0.72%
1 năm qua
+0.01497 SAR
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.84552139
Hôm nay
1.875
Cao nhất
1.88070762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SAR.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.86352986 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.85740433 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.84184909 – 1.87076599 SAR
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8632362 SAR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.85048536 – 1.88715134 SAR
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.86352986 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.84552139 – 1.88070762 SAR
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.875 SAR
5 BZD9.375 SAR
10 BZD18.75 SAR
25 BZD46.875 SAR
50 BZD93.75 SAR
100 BZD187.5 SAR
500 BZD937.5 SAR
1,000 BZD1875 SAR
5,000 BZD9375 SAR
10,000 BZD18750 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.533333 BZD
5 SAR2.666667 BZD
10 SAR5.333333 BZD
25 SAR13.333333 BZD
50 SAR26.666667 BZD
100 SAR53.33 BZD
500 SAR266.67 BZD
1,000 SAR533.33 BZD
5,000 SAR2666.67 BZD
10,000 SAR5333.33 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.53333 SAR--
2026-10-271 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-10-281 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-10-291 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-10-301 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-10-311 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-11-011 BZD = 0.53333 SAR+0%
2026-11-021 BZD = 0.53333 SAR+0%