Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang SDG

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bảng Sudan 255.7105405 SDG
-5.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.255.7105405 Hiện tại ج.س.255.7105405 Cao nhất ج.س.271.862244
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
255.7105405 SDG
2026-10-31
24 giờ qua
-16.151703 SDG
-5.94%
7 ngày qua
+26.42815 SDG
+11.53%
30 ngày qua
-42.240025 SDG
-14.18%
1 năm qua
-42.261946 SDG
-14.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
224.725311
Hôm nay
255.7105405
Cao nhất
300.1540775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-12.87%
Tháng 3
+6.31%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-14.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SDG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 298.30838045 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 296.2433493 SDG
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
283.18959752 – 300.0140328 SDG
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 298.30838045 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
296.56164764 – 301.93891003 SDG
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 294.62514756 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
224.725311 – 300.1540775 SDG
Năm biến động -14.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD255.7105 SDG
5 BZD1278.5527 SDG
10 BZD2557.1054 SDG
25 BZD6392.7635 SDG
50 BZD12785.527 SDG
100 BZD25571.05 SDG
500 BZD127855.27 SDG
1,000 BZD255710.54 SDG
5,000 BZD1278552.7 SDG
10,000 BZD2557105.41 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.003911 BZD
5 SDG0.019553 BZD
10 SDG0.039107 BZD
25 SDG0.097767 BZD
50 SDG0.195534 BZD
100 SDG0.39 BZD
500 SDG1.96 BZD
1,000 SDG3.91 BZD
5,000 SDG19.55 BZD
10,000 SDG39.11 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.00436 SDG--
2026-10-271 BZD = 0.00436 SDG+0%
2026-10-281 BZD = 0.0044 SDG+0.92%
2026-10-291 BZD = 0.00445 SDG+1.14%
2026-10-301 BZD = 0.00368 SDG-17.3%
2026-10-311 BZD = 0.00391 SDG+6.25%