Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SDG.
224.725311 Hôm nay
255.7105405 Cao nhất
300.1540775
Lịch sử tỷ giá BZD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 255.7105 SDG |
| 5 BZD | 1278.5527 SDG |
| 10 BZD | 2557.1054 SDG |
| 25 BZD | 6392.7635 SDG |
| 50 BZD | 12785.527 SDG |
| 100 BZD | 25571.05 SDG |
| 500 BZD | 127855.27 SDG |
| 1,000 BZD | 255710.54 SDG |
| 5,000 BZD | 1278552.7 SDG |
| 10,000 BZD | 2557105.41 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.003911 BZD |
| 5 SDG | 0.019553 BZD |
| 10 SDG | 0.039107 BZD |
| 25 SDG | 0.097767 BZD |
| 50 SDG | 0.195534 BZD |
| 100 SDG | 0.39 BZD |
| 500 SDG | 1.96 BZD |
| 1,000 SDG | 3.91 BZD |
| 5,000 SDG | 19.55 BZD |
| 10,000 SDG | 39.11 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.00436 SDG | -- |
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.00436 SDG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BZD = 0.0044 SDG | +0.92% |
| 2026-10-29 | 1 BZD = 0.00445 SDG | +1.14% |
| 2026-10-30 | 1 BZD = 0.00368 SDG | -17.3% |
| 2026-10-31 | 1 BZD = 0.00391 SDG | +6.25% |