Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang TMT

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Manat Turkmenistan 1.7500385 TMT
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T1.7500385 Hiện tại T1.7500385 Cao nhất T1.7500385
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7500385 TMT
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000264 TMT
-0.02%
7 ngày qua
-0.000264 TMT
-0.02%
30 ngày qua
+0.008626 TMT
+0.50%
1 năm qua
+0.011678 TMT
+0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.69972138
Hôm nay
1.7500385
Cao nhất
1.77434836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.74017167 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.73412441 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72369486 – 1.75325993 TMT
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74017167 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.73014475 – 1.76092444 TMT
Năm ổn định -0.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.73928721 TMT
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.69972138 – 1.77434836 TMT
Năm ổn định +0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.75 TMT
5 BZD8.7502 TMT
10 BZD17.5004 TMT
25 BZD43.751 TMT
50 BZD87.5019 TMT
100 BZD175 TMT
500 BZD875.02 TMT
1,000 BZD1750.04 TMT
5,000 BZD8750.19 TMT
10,000 BZD17500.39 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT0.571416 BZD
5 TMT2.85708 BZD
10 TMT5.71416 BZD
25 TMT14.2854 BZD
50 TMT28.5708 BZD
100 TMT57.14 BZD
500 TMT285.71 BZD
1,000 TMT571.42 BZD
5,000 TMT2857.08 BZD
10,000 TMT5714.16 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.57133 TMT--
2026-10-271 BZD = 0.57133 TMT+0%
2026-10-281 BZD = 0.57142 TMT+0.02%