Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TMT.
1.69972138 Hôm nay
1.7500385 Cao nhất
1.77434836
Lịch sử tỷ giá BZD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 1.75 TMT |
| 5 BZD | 8.7502 TMT |
| 10 BZD | 17.5004 TMT |
| 25 BZD | 43.751 TMT |
| 50 BZD | 87.5019 TMT |
| 100 BZD | 175 TMT |
| 500 BZD | 875.02 TMT |
| 1,000 BZD | 1750.04 TMT |
| 5,000 BZD | 8750.19 TMT |
| 10,000 BZD | 17500.39 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 0.571416 BZD |
| 5 TMT | 2.85708 BZD |
| 10 TMT | 5.71416 BZD |
| 25 TMT | 14.2854 BZD |
| 50 TMT | 28.5708 BZD |
| 100 TMT | 57.14 BZD |
| 500 TMT | 285.71 BZD |
| 1,000 TMT | 571.42 BZD |
| 5,000 TMT | 2857.08 BZD |
| 10,000 TMT | 5714.16 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.57133 TMT | -- |
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.57133 TMT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BZD = 0.57142 TMT | +0.02% |