Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang TND
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TND.
1.40214334 Hôm nay
1.504151 Cao nhất
1.504151
Lịch sử tỷ giá BZD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 1.5042 TND |
| 5 BZD | 7.5208 TND |
| 10 BZD | 15.0415 TND |
| 25 BZD | 37.6038 TND |
| 50 BZD | 75.2076 TND |
| 100 BZD | 150.42 TND |
| 500 BZD | 752.08 TND |
| 1,000 BZD | 1504.15 TND |
| 5,000 BZD | 7520.76 TND |
| 10,000 BZD | 15041.51 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.664827 BZD |
| 5 TND | 3.324134 BZD |
| 10 TND | 6.648269 BZD |
| 25 TND | 16.620672 BZD |
| 50 TND | 33.241343 BZD |
| 100 TND | 66.48 BZD |
| 500 TND | 332.41 BZD |
| 1,000 TND | 664.83 BZD |
| 5,000 TND | 3324.13 BZD |
| 10,000 TND | 6648.27 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.66765 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 BZD = 0.66765 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BZD = 0.66664 TND | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 BZD = 0.66483 TND | -0.27% |