Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang TND

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Tunisia 1.504151 TND
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت1.5000535 Hiện tại د.ت1.504151 Cao nhất د.ت1.504151
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.504151 TND
2026-10-29
24 giờ qua
+0.004098 TND
+0.27%
7 ngày qua
+0.00637 TND
+0.43%
30 ngày qua
+0.029437 TND
+2.00%
1 năm qua
+0.048806 TND
+3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.40214334
Hôm nay
1.504151
Cao nhất
1.504151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 11
-2.41%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TND.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.54056115 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.54056115 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49548465 – 1.58624545 TND
Năm ổn định +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48616162 TND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.41717504 – 1.60251839 TND
Năm biến động -9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44974336 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.40214334 – 1.504151 TND
BZD tăng giá +4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.5042 TND
5 BZD7.5208 TND
10 BZD15.0415 TND
25 BZD37.6038 TND
50 BZD75.2076 TND
100 BZD150.42 TND
500 BZD752.08 TND
1,000 BZD1504.15 TND
5,000 BZD7520.76 TND
10,000 BZD15041.51 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.664827 BZD
5 TND3.324134 BZD
10 TND6.648269 BZD
25 TND16.620672 BZD
50 TND33.241343 BZD
100 TND66.48 BZD
500 TND332.41 BZD
1,000 TND664.83 BZD
5,000 TND3324.13 BZD
10,000 TND6648.27 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 0.66765 TND--
2026-10-271 BZD = 0.66765 TND+0%
2026-10-281 BZD = 0.66664 TND-0.15%
2026-10-291 BZD = 0.66483 TND-0.27%