Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang AFN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Afghani Afghanistan 0.02875599 AFN
+1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.02835427 Hiện tại ؋0.02875599 Cao nhất ؋0.02875599
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02875599 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000402 AFN
+1.42%
7 ngày qua
+0.000683 AFN
+2.43%
30 ngày qua
+0.000641 AFN
+2.28%
1 năm qua
-0.001783 AFN
-5.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0266668
Hôm nay
0.02875599
Cao nhất
0.03107945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
+7.35%
Tháng 1
-6.72%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
+2.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02820834 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02474668 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02300542 – 0.02614419 AFN
Năm biến động -3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02578145 AFN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.023434 – 0.03142796 AFN
Năm biến động +16.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02820834 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0266668 – 0.03097575 AFN
Năm biến động +0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0288 AFN
5 CDF0.1438 AFN
10 CDF0.2876 AFN
25 CDF0.7189 AFN
50 CDF1.4378 AFN
100 CDF2.88 AFN
500 CDF14.38 AFN
1,000 CDF28.76 AFN
5,000 CDF143.78 AFN
10,000 CDF287.56 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN34.775358 CDF
5 AFN173.876788 CDF
10 AFN347.753575 CDF
25 AFN869.383938 CDF
50 AFN1738.767875 CDF
100 AFN3477.54 CDF
500 AFN17387.68 CDF
1,000 AFN34775.36 CDF
5,000 AFN173876.79 CDF
10,000 AFN347753.58 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 35.55506 AFN-0.06%
2026-10-301 CDF = 35.6799 AFN+0.35%
2026-10-311 CDF = 35.6211 AFN-0.16%
2026-11-011 CDF = 35.55347 AFN-0.19%
2026-11-021 CDF = 35.5165 AFN-0.1%
2026-11-031 CDF = 35.67965 AFN+0.46%
2026-11-041 CDF = 35.70886 AFN+0.08%
2026-11-051 CDF = 35.51806 AFN-0.53%
2026-11-061 CDF = 35.26805 AFN-0.7%
2026-11-071 CDF = 34.77536 AFN-1.4%