Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
0.00422317 Hôm nay
0.00432694 Cao nhất
0.00432694
Lịch sử tỷ giá CDF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0043 SEK |
| 5 CDF | 0.0216 SEK |
| 10 CDF | 0.0433 SEK |
| 25 CDF | 0.1082 SEK |
| 50 CDF | 0.2163 SEK |
| 100 CDF | 0.43 SEK |
| 500 CDF | 2.16 SEK |
| 1,000 CDF | 4.33 SEK |
| 5,000 CDF | 21.63 SEK |
| 10,000 CDF | 43.27 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 231.110335 CDF |
| 5 SEK | 1155.551677 CDF |
| 10 SEK | 2311.103354 CDF |
| 25 SEK | 5777.758386 CDF |
| 50 SEK | 11555.516772 CDF |
| 100 SEK | 23111.03 CDF |
| 500 SEK | 115555.17 CDF |
| 1,000 SEK | 231110.34 CDF |
| 5,000 SEK | 1155551.68 CDF |
| 10,000 SEK | 2311103.35 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 CDF = 232.26407 SEK | +0.2% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 233.23874 SEK | +0.42% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 234.33118 SEK | +0.47% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 234.9838 SEK | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 234.99482 SEK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 235.62919 SEK | +0.27% |
| 2026-11-04 | 1 CDF = 236.78874 SEK | +0.49% |
| 2026-11-05 | 1 CDF = 236.10843 SEK | -0.29% |
| 2026-11-06 | 1 CDF = 234.82284 SEK | -0.54% |
| 2026-11-07 | 1 CDF = 231.11034 SEK | -1.58% |