Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang SEK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Krona Thụy Điển 0.00432694 SEK
+1.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00425853 Hiện tại kr0.00432694 Cao nhất kr0.00432694
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00432694 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000068 SEK
+1.61%
7 ngày qua
+0.000059 SEK
+1.39%
30 ngày qua
+0.000002 SEK
+0.06%
1 năm qua
+0.000002 SEK
+0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00422317
Hôm nay
0.00432694
Cao nhất
0.00432694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0042981 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0042981 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00422317 – 0.00432694 SEK
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0043 SEK
5 CDF0.0216 SEK
10 CDF0.0433 SEK
25 CDF0.1082 SEK
50 CDF0.2163 SEK
100 CDF0.43 SEK
500 CDF2.16 SEK
1,000 CDF4.33 SEK
5,000 CDF21.63 SEK
10,000 CDF43.27 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK231.110335 CDF
5 SEK1155.551677 CDF
10 SEK2311.103354 CDF
25 SEK5777.758386 CDF
50 SEK11555.516772 CDF
100 SEK23111.03 CDF
500 SEK115555.17 CDF
1,000 SEK231110.34 CDF
5,000 SEK1155551.68 CDF
10,000 SEK2311103.35 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 232.26407 SEK+0.2%
2026-10-301 CDF = 233.23874 SEK+0.42%
2026-10-311 CDF = 234.33118 SEK+0.47%
2026-11-011 CDF = 234.9838 SEK+0.28%
2026-11-021 CDF = 234.99482 SEK+0%
2026-11-031 CDF = 235.62919 SEK+0.27%
2026-11-041 CDF = 236.78874 SEK+0.49%
2026-11-051 CDF = 236.10843 SEK-0.29%
2026-11-061 CDF = 234.82284 SEK-0.54%
2026-11-071 CDF = 231.11034 SEK-1.58%