Tỷ giá Franc Congo sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ANG
Cập nhật
1
CDF
=
0.00077481
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ƒ0.00077481 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = FC1,290.63 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.00077481
Hiện tại
ƒ0.00077481
Cao nhất
ƒ0.00077481
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077481 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000004 ANG
-0.53%
30 ngày qua
-0.000017 ANG
-2.17%
1 năm qua
+0.000017 ANG
+2.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.00075825 Hôm nay
0.00077481 Cao nhất
0.00085272
0.00075825 Hôm nay
0.00077481 Cao nhất
0.00085272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.25%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+6.43%
Tháng 1
-3.57%
Tháng 2
-4.15%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ANG.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0007876 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063285 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00062476
–
0.00064594
ANG
Năm ổn định
-1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00066767 ANG
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00061042
–
0.00085241
ANG
Năm biến động
+25.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0007876 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00076984
–
0.00085272
ANG
CDF giảm giá
-1.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.