Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ARS
Cập nhật
1
CDF
=
0.65615737
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.65615737 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = FC1.52402465 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.65615737
Hiện tại
$0.65615737
Cao nhất
$0.65615737
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65615737 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.006711 ARS
-1.01%
30 ngày qua
-0.008759 ARS
-1.32%
1 năm qua
+0.057986 ARS
+9.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.58387209 Hôm nay
0.65615737 Cao nhất
0.68368086
0.58387209 Hôm nay
0.65615737 Cao nhất
0.68368086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.92%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+6.81%
Tháng 1
-7.90%
Tháng 2
-4.67%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
+4.60%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.63423019 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.33238435 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30526688
–
0.36249379
ARS
Năm biến động
+18.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46581028 ARS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.36074941
–
0.68343231
ARS
Năm biến động
+76.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63423019 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58648427
–
0.68368086
ARS
Năm biến động
+3.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.