Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BHD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dinar Bahrain 0.00016282 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00016282 Hiện tại .د.ب0.00016282 Cao nhất .د.ب0.00016282
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016282 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.18%
30 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.55%
1 năm qua
-0.000001 BHD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00016175
Hôm nay
0.00016282
Cao nhất
0.00017809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
+6.72%
Tháng 1
-3.57%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BHD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00016468 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013279 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013107 – 0.00013587 BHD
Năm ổn định -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013959 BHD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00012905 – 0.00017799 BHD
Năm biến động +25.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016468 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00016175 – 0.00017809 BHD
CDF giảm giá -1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0002 BHD
5 CDF0.0008 BHD
10 CDF0.0016 BHD
25 CDF0.0041 BHD
50 CDF0.0081 BHD
100 CDF0.02 BHD
500 CDF0.08 BHD
1,000 CDF0.16 BHD
5,000 CDF0.81 BHD
10,000 CDF1.63 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD6141.829636 CDF
5 BHD30709.148178 CDF
10 BHD61418.296356 CDF
25 BHD153545.740891 CDF
50 BHD307091.481782 CDF
100 BHD614182.96 CDF
500 BHD3070914.82 CDF
1,000 BHD6141829.64 CDF
5,000 BHD30709148.18 CDF
10,000 BHD61418296.36 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 6153.00623 BHD--
2026-10-271 CDF = 6153.00623 BHD+0%
2026-10-281 CDF = 6135.60176 BHD-0.28%
2026-10-291 CDF = 6146.45606 BHD+0.18%
2026-10-301 CDF = 6153.01109 BHD+0.11%
2026-10-311 CDF = 6149.00915 BHD-0.07%
2026-11-011 CDF = 6141.66218 BHD-0.12%
2026-11-021 CDF = 6141.82964 BHD+0%